| Thông số | Giá trị |
| ———————- | ————————————————— |
| **Chiều dài tổng thể** | \~160 mm (16 cm) |
| **Chiều rộng tay cầm** | \~45–50 mm |
| **Chiều cao (độ dày)** | \~18–22 mm |
| **Trọng lượng** | \~120–150 gram |
| **Vật liệu chính** | Hợp kim thép (handle: nhựa hoặc cao su chống trượt) |
🎯 Khả năng tương thích băng SMT:
| Loại băng SMT hỗ trợ | Thông số |
| ————————– | ——————————– |
| **Chiều rộng băng** | 8 mm, 12 mm, 16 mm, 24 mm, 44 mm |
| **Pitch linh kiện hỗ trợ** | ≥ 2.0 mm |
| **Loại linh kiện** | 0402, 0603, SOP, QFN, BGA, LED… |










Reviews
There are no reviews yet.