1. Máy 983
Một số thông số kỹ thuật nổi bật bao gồm:
Nguồn điện: AC 220V ± 10% / 50 Hz
Công suất tiêu thụ: < 12 W Áp suất khí vào tối đa: 0,99 MPa (cần khí khô, không bôi trơn) Điều chỉnh áp suất phun: 0,05 MPa – 0,99 MPa Chế độ hoạt động: Thủ công và 16 chế độ cài đặt tự do Thời gian nhả keo: Nhóm 1: 0,01 s – 99,99 s Nhóm 2: 0,001 s – 9,999 s Hiển thị thời gian xả: Màn hình LED 4 chữ số Điều chỉnh khoảng thời gian nhả: 0,1 s – 9,9 s Tần suất và độ chính xác đầu ra: > 800 lần/phút, sai số ± 0,01%
Thể tích xả tối thiểu: 0,0001 ml
2. So sánh 983 và 983A
| Model | Ưu điểm nổi bật |
| ——– | —————————————————————————————————– |
| **983** | Cơ bản, hoạt động thủ công/lập trình, hiệu suất cao, chính xác cao |
| **983A** | Nâng cấp với điều khiển kép, màn hình LED, thiết kế bền, đồng hồ đo áp suất tiện dụng, dễ sử dụng hơn |
3. Ưu điểm nổi bật
– Độ chính xác cao: Máy có khả năng tra keo chính xác đến 0,0001 ml, giúp tiết kiệm nguyên liệu, hạn chế sai lệch.
– Điều khiển thông minh: Hỗ trợ nhiều chế độ làm việc – thủ công, bán tự động và tự động với cài đặt thời gian linh hoạt.
– Tần suất hoạt động lớn: Đáp ứng >800 lần/phút, phù hợp cho các dây chuyền có sản lượng cao.
– Hiển thị rõ ràng: Trang bị màn hình LED kỹ thuật số 4 số, giúp người dùng dễ theo dõi và điều chỉnh.
– Thiết kế nhỏ gọn, bền bỉ: Khung máy chắc chắn, dễ dàng lắp đặt và sử dụng trong nhiều môi trường sản xuất.









Reviews
There are no reviews yet.